This table contains only fictional books found in the seven Harry Potter books, excluding those appearing in Quidditch through the Ages, Fantastic Beasts, or HP movies. Only actual titles are covered, which excludes generic names like "Rune Dictionary", etc. For more complete lists or background information, see Harry Potter Lexicon or The Harry Potter Encyclopedia.
| History |
|
|
| A
History of Magic |
魔法史 |
魔法史 |
| 魔法史 |
Lịch sử Pháp thuật |
| |
|
|
| Modern
Magical History |
现代魔法史 |
近代魔法史 |
| 現代魔法史 |
Lịch sử pháp thuật hiện đại |
| |
|
|
| Great
Wizarding Events of the Twentieth Century |
二十世纪重要魔法事件 |
二十世紀の魔法大事件 |
| 二十世紀重要巫術事件 |
Những sự kiện phù phép lớn trong thế kỷ hai mươi |
| |
|
|
| The
Rise and Fall of the Dark Arts |
黑魔法的兴衰 |
黒魔術の栄枯盛衰 |
| 黑魔法的興起與衰落 |
Thăng trầm của nghệ thuật Hắc ám
Thăng Trầm của Nghệ Thuật Hắc Ám
Sự Thăng Trầm Của Nghệ Thuật Hắc Ám |
| |
|
|
| A
Guide to Medieval Sorcery |
中世纪巫术指南 |
中世の魔術ガイドブック |
| 中世紀魔法指南 |
Hướng Dẫn Về Ma Thuật Thời Trung Cổ |
| |
|
|
| Sites
of Historical Sorcery |
巫师古迹 |
魔法の史跡 |
| 魔法歷史遺跡 |
Những Di Tích Lịch Sử Phù Thủy |
| |
|
|
| Hogwarts,
A History |
霍格沃茨,一段校史 |
ホグワーツの歴史 |
霍格華茲,一段歷史
霍格華茲:一段歷史 |
Lịch sử Hogwarts
Hogwarts, Một Lịch Sử |
|
|
|
| |
|
|
| Wizardry |
|
|
| Important
Modern Magical Discoveries |
现代魔法的重大发现 |
近代魔法界の主要な発見 |
| 現代魔法的重大發現 |
Những khám phá pháp thuật hiện đại quan trọng |
| |
|
|
| A
Study of Recent Developments in Wizardry |
近代巫术发展研究 |
魔法界における最近の進歩に関する研究 |
| 巫術最新發展研究 |
Một nghiên cứu về những phát triển gần đây trong pháp thuật |
| |
|
|
| Quintessence: A Quest |
第五元素:探索 |
精の探求 |
| 第五元素:一場探索 |
Tinh Chất: Một Cuộc Tìm Kiếm |
|
|
|
| |
|
|
| Who's
Who |
|
|
| Great
Wizards of the Twentieth Century |
二十世纪的大巫师 |
二十世紀の偉大な魔法使い |
| 二十世紀的偉大巫師 |
Những phù thủy vĩ đại của thế kỷ hai mươi |
| |
|
|
| Notable
Magical Names of Our Time |
当代著名魔法家名录 |
現代の著名な魔法使い |
| 今日魔法名流 |
Những tên tuổi huyền bí đáng chú ý của thời đại chúng ta |
| |
|
|
| Prefects
Who Gained Power |
级长怎样获得权力 |
権力を手にした監督生たち |
| 功成名就的級長們 |
Những Huynh trưởng đạt tới quyền lực |
| |
|
|
| Nature's
Nobility: A Wizarding Genealogy |
生而高贵:巫师家谱 |
生粋の貴族 ー 魔法界家系図 |
| 自然界的榮光:一部魔法家族史 |
Sự Cao Quí Của Tự Nhiên: Bản Phả Hệ Phù Thủy |
| |
|
|
| Armando Dippet: Master or Moron? |
阿芒多・迪佩特:大师还是白痴 |
|
| 阿曼多・狄劈:大師或白痴? |
Armando Dippet: Bậc Thầy hay Thằng Dở Hơi |
| |
|
|
| The Life and Lies of Albus Dumbledore |
阿不思・邓布利多的生平和谎言 |
|
鄧不利多的人生與謊言
|
Chuyện Đời và Chuyện Xạo của Albus Dumbledore |
| |
|
|
| Magical
Me |
会魔法的我 |
私はマジックだ |
| 神奇的我 |
Cái tôi mầu nhiệm |
|
|
|
| |
|
|
| Theory
of Magic |
|
|
| Magical
Theory |
魔法理论 |
魔法論 |
| 魔法理論 |
Lý thuyết Pháp thuật |
| |
|
|
| Defensive
Magical Theory |
魔法防御理论 |
防衛術の理論 |
| 魔法防禦理論 |
Lý Thuyết Pháp Thuật Phòng Thủ
Lý Thuyết Phòng Thủ Pháp Thuật
Lý Thuyết Pháp Thuật Phòng Vệ |
| |
|
|
| Numerology
and Grammatica |
数字学和语法学
数字占卜与图形 |
数秘学と文法学 |
| 命理與測字 |
Thuật Số Và Ngữ Pháp
Lượng Số Học Và Ngữ Pháp |
| |
|
|
| New
Theory of Numerology |
数字占卜学新原理 |
新数霊術理論 |
| 命理學新論 |
Tân Lý Thuyết Số Học |
|
|
|
| |
|
|
| Transfiguration & Invisibility |
|
|
| A
Beginner's Guide to Transfiguration |
初学变形指南 |
変身術入門 |
| 初學者的變形指南 |
Hướng dẫn biến hình dành cho người nhập môn |
| |
|
|
| Intermediate
Transfiguration |
中级变形术 |
中級変身術 |
中級變形術
中級變形學 |
Biến Hình Lập Tức |
| |
|
|
| Guide
to Advanced Transfiguration |
高级变形术指南 |
上級変身術 |
| 高級變形學指南 |
Hướng Dẫn Biến Hình Cao Cấp |
| |
|
|
| The
Invisible Book of Invisibility |
隐形术的隐形书 |
透明術の透明本 |
| 隱形的隱形書 |
Ẩn Thư Về Tàng Hình |
|
|
|
| |
|
|
| Potions |
|
|
| Magical
Draughts and Potions |
魔法药剂与药水 |
魔法薬調合法 |
| 魔法藥劑與藥水 |
Đề cương phép lạ và độc dược |
| |
|
|
| Most
Potent Potions |
强力药剂 |
最も強力な薬 |
| 超強魔藥 |
Độc dược Tối hiệu nghiệm |
| |
|
|
| Asiatic
Anti-Venoms |
亚洲抗毒大全 |
東洋の解毒剤 |
| 亞洲獸毒解藥大全 |
Ngăn ngừa Nọc độc Á châu |
| |
|
|
| Advanced Potion-Making |
高级魔药制作 |
上級魔法薬 |
| 進階魔藥調配學 |
Bào Chế Thuốc Cao Cấp |
|
|
|
| |
|
|
| Dark
Arts |
|
|
| The
Dark Forces: A Guide to Self-Protection |
黑暗力量:自卫指南 |
闇の力 ー 護身術入門 |
| 黑暗力量:自衛指南 |
|
| |
|
|
| Practical
Defensive Magic and its Use Against the Dark Arts |
实用防御魔法及其对黑魔法的克制 |
実践的防衛術と闇の魔術に対するその使用法 |
| 實用防禦魔法及其對抗黑魔法之使用 |
Pháp Thuật Phòng Vệ Thiết Thực Và Ứng Dụng Phòng Chống Nghệ Thuật Hắc Ám
Pháp Thuật Phòng Thủ Thực Tiễn và Ứng Dụng Chống Lại Nghệ Thuật Hắc Ám |
| |
|
|
| The
Dark Arts Outsmarted |
智胜黑魔法 |
闇の魔術の裏をかく |
| 智勝黑魔法 |
Cao Tay Ấn Hơn Nghệ Thuật Hắc Ám |
| |
|
|
| Confronting the Faceless |
遭遇无脸妖怪 |
顔のない顔に対面する |
| 對抗無臉敵人 |
Đối Diện với Vô Diện |
| |
|
|
| Magick Moste Evile |
至毒魔法 |
最も邪悪なる魔術 |
| 極惡魔法 |
Pháp Thuật Ác Hại Nhất |
| |
|
|
| Secrets of the Darkest Art |
尖端黑魔法揭秘 |
|
| 黑魔法的秘密 |
Những Bí Mật Của Nghệ Thuật Hắc Ám |
|
|
|
| |
|
|
| Divination |
|
|
| Unfogging
the Future |
预言未来
拨开迷雾看未来 |
未来の霧を晴らす |
| 撥開未來的迷霧 |
Soi Rọi Tương Lai
Vén Màn Tương Lai |
| |
|
|
| Broken
Balls: When Fortunes Turn Foul |
破碎的球:命运不吉的时候 |
球が割れる ー ツキが落ちはじめたとき |
| Not translated |
Những Trái Cầu Bể: Khi Vận May Hóa Trò Xỏ Lá |
| |
|
|
| Death Omens:
What To Do When You Know The Worst Is Coming |
死亡预兆:当你知道最坏的事即将到来的时候,你该怎么办? |
死の前兆 ー 最悪の事態が来ると知ったとき、あなたはどうするか |
| 死亡前兆:當你知道最壞的惡運即將來臨時,你該如何自處 |
Những Điềm Báo Chết: Làm Gì Khi Biết Điều Xấu Nhứt Sắp Xảy Ra |
| |
|
|
| Predicting
the Unpredictable: Insulate Yourself Against Shocks |
预言无法预见的事:使你自己免受打击 |
予知不能を予知する ー ショックから身を守る |
| 預測那不可預測的一切:當逆境來襲時,讓你遠離打擊與失誤 |
Tiên Đoán Điều Bất Khả Tiên Tri: Tự Phòng Chống Biến Cố Không Ngờ |
| |
|
|
| The
Dream Oracle |
解梦指南 |
夢のお告げ |
| 夢諭 |
Giải Sấm Mộng |
|
|
|
| |
|
|
Spells & Charms
(Educational & Academic) |
|
|
| The
Standard Book of Spells (Grade 1) |
标准咒语,初级 |
基本呪文集(一学年用) |
| 標準咒語,初級 |
Sách Thần chú căn bản (lớp 1) |
| |
|
|
| The
Standard Book of Spells (Grade 2) |
标准咒语,二级 |
基本呪文集(二学年用) |
| 標準咒語(第二級) |
Sách thần chú căn bản, lớp 2 |
| |
|
|
| The
Standard Book of Spells, Grade 3
|
标准咒语,三级 |
三年生用の基本呪文集 |
| 標準咒語,第三級 |
Sách Bùa Chú Căn Bản, Lớp Ba |
| |
|
|
| The
Standard Book of Spells (Grade 4) |
标准咒语,四级 |
基本呪文集・四年生用 |
| 標準咒語,第四級 |
Sách Bùa Chú Căn Bản, Lớp 4 |
| |
|
|
| The
Standard Book of Spells, Grade 5 |
标准咒语,第五级
标准咒语,五级 |
基本呪文集・五学年用 |
| 標準咒語,第五級 |
Sách Bùa Chú Tiêu Chuẩn Lớp Năm |
| |
|
|
| The Standard Book of Spells, Grade 6 |
标准咒语,六级 |
基本呪文集・六学年用 |
| 標準咒語第六級 |
Thần Chú Căn Bản, Lớp 6 |
| |
|
|
| An
Anthology of Eighteenth Century Charms |
十八世纪魔咒选 |
十八世紀の呪文選集 |
| 十八世紀符咒選集 |
Tuyển Tập Bùa Phép Thế kỷ Mười Tám |
| |
|
|
| Olde
and Forgotten Bewitchments and Charmes |
被遗忘的古老魔法和咒语 |
忘れ去られた古い魔法と呪文 |
| 古老與被遺忘的魔法符咒 |
Những Bùa Ngải Cổ Lỗ Đã Bị Lãng Quên |
| |
|
|
| A
Compendium of Common Curses and their Counter-Actions |
普通咒语及解招 |
通常の呪いとその逆呪い概論 |
| 一般咒語及其反制術概要 |
Trích Yểu Những Lời Nguyền Thông Thường Và Tác Dụng Phản Công Của Chúng |
| |
|
|
| Self-Defensive
Spellwork |
自卫魔咒集 |
自己防衛呪文学 |
| 自我防禦施咒法 |
Thực Hành Thần Chú Tự Vệ |
|
|
|
| |
|
|
| Spells & Charms
(Popular) |
|
|
| Saucy
Tricks for Tricky Sorts |
对付恶作剧的锦囊妙计 |
トリック好きのためのおいしいトリック |
| 淘氣巫師的惡作劇寶典 |
Mánh Độc Để Chơi Khăm |
| |
|
|
| Basic
Hexes for the Busy and Vexed |
对付多动和烦躁动物的基本魔咒 |
忙しいビジネス魔ンのための簡単な呪文 ー 即席頭の皮はぎ |
| 為忙碌困擾的朋友所提供的基本魔法 |
Bùa Chú Căn Bản Cho Bận Rộn Và Sinh Sự |
| |
|
|
| Curses and Counter-Curses
(Bewitch your Friends and Befuddle your Enemies with the Latest Revenges:
Hair Loss, Jelly-Legs, Tongue-Tying and much, much more) |
诅咒与反诅咒(用最新的复仇术捉弄你的朋友,蛊惑你的敌人:脱发、打折腿、绑舌头及其他许许多多手法) |
呪いのかけ方、解き方(友人んをうっとりさせ、最新の復讐方法で敵を困らせよう ー ハゲ、クラゲ脚、舌もつれ、その他あの手この手 ー) |
| 詛咒與反詛咒(用最新復仇術捉弄你的朋友和蠱或你的敵人:掉頭髮、果醬腿、綁舌頭,和其他更多的花招) |
Nguyền rủa và phản nguyền (Cứu bạn bè và trừng phạt kẻ thù bằng sự phục thù mới nhất: rụng hết tóc, chân cà vẹo, lưỡi cà giựt, và nhiều nhiều trò nữa) |
| |
|
|
| Madcap
Magic for Wacky Warlocks |
怪男巫的疯狂魔法 |
突飛な魔法戦士のための突飛な魔法 |
| 怪魔法師的狂魔法 |
Pháp Thuật Tùy Hứng Dành Cho Pháp Sư Lập Dị |
| |
|
|
| Powers
You Never Knew You Had and What to Do With Them Now You've Wised Up |
你不知道自己所拥有的能力,以及你一旦明白后怎么样运用它们 |
気づかず持ってるあなたの力、気づいた今はどう使う |
| 你不知道自己所擁有的力量,以及在了解後該如何去運用它們 |
Những Quyền Năng Mà Ta Không Bao Giờ Biết Là Ta Có Và Biết Làm Gì Với Chúng Khi Giờ Đây Ta Đã Khôn Ra |
| |
|
|
| Weird
Wizarding Dilemmas and Their Solutions |
古怪的魔法难题及其解答 |
奇妙な魔法のジレンマとその解決法 |
| 怪異魔法困境及其解決方式 |
Những Thế Bí Pháp Thuật Quái Đản Và Giải Pháp |
| |
|
|
| Where
There's A Wand, There's A Way |
只要有魔杖,就有办法 |
杖あるところに道は開ける |
| 魔杖在手,萬事無憂 |
Có Đũa Phép Là Có Giải Pháp |
| |
|
|
| Achievements
in Charming |
魔咒成就 |
呪文学問題集 |
| 符咒學技能養成 |
Những Thành Tựu Trong Bùa Chú |
| |
|
|
| Jinxes
for the Jinxed |
以毒攻毒集 |
呪われた人のための呪い |
| 以咒制咒 |
Bùa Ếm Dành Cho Kẻ Bị Ếm Bùa |
| |
|
|
| Twelve Fail-Safe Ways to Charm Witches |
迷倒女巫的十二个制胜法宝 |
|
| 迷惑女巫不敗十二絕招 |
Mười Hai Cách Khơi-Lo-Thất-Bại Để Bỏ Bùa Các Nàng Phù Thủy |
|
|
|
| |
|
|
| Household
Magic |
|
|
| Charm
Your Own Cheese |
给你的奶酪施上魔法 |
自家製魔法チーズのつくり方 |
| 對你的乳酪下符咒 |
Ếm bùa phô mai của chính mình |
| |
|
|
| Enchantment
in Baking |
烤面包的魔法 |
お菓子をつくる楽しい呪文 |
| 烘焙的魔法 |
Sự quyến rũ của nghệ thuật nướng bánh |
| |
|
|
| One
Minute Feasts - It's Magic |
变出一桌盛餐 |
一分間でご馳走を — まさに魔法だ |
| 一分鐘宴會大餐 — 這是魔法 |
Những bữa tiệc sẵn sàng trong một phút -- đó là phép mầu |
| |
|
|
| Gilderoy Lockhart's Guide to Household Pests |
吉德罗・洛哈特教你清除家庭害虫 |
ギルデロイロックハートのガイドブック — 一般家庭の害虫 |
吉德羅‧洛哈的家庭害獸指南
吉德羅‧洛哈的家庭害蟲指南 |
Hướng dẫn xử lý bọn phá hại vườn cũa Gilderoy Lockhart
Hướng Dẫn về Bọn Phá Hoại Trong Nhà |
|
|
|
| |
|
|
| Medical |
|
|
| Common
Magical Ailments and Afflictions |
常见魔法病痛 |
よくある魔法病と傷害 |
| 一般魔法疾病與疼痛 |
Những Đau Đớn Và Phiền Muộn Pháp Thuật Thông Thường |
| |
|
|
| The Healer's Helpmate |
疗伤手册 |
癒者のいろは |
| 治療寶典 |
Trợ Lý Người Chữa Thương |
|
|
|
| |
|
|
| Magical Creatures |
|
|
| Fantastic
Beasts and Where to Find Them |
怪兽及其产地
神奇动物在哪里 |
幻の動物とその生息地 |
| 怪獸與牠們的產地 |
Quái vật kỳ thú và nơi tìm ra chúng
Quái Vật Hoang Đường Và Nơi Tìm Chúng |
| |
|
|
| The
Monster Book of Monsters |
妖怪们的妖怪书 |
怪物的な怪物の本 |
| 怪獸的怪獸書 |
Quái Thư Về Quái Vật
Quái Thư về Quái Vật |
| |
|
|
| Dreadful
Denizens of the Deep |
低地深处的可怕动物 |
深い水底の不可解な住人 |
| 海洋中的可怕居民 |
Những Cư Dân Khủng Khiếp Dưới Đáy Sâu |
| |
|
|
| Dragon
Species of Great Britain and Ireland |
大不列颠和爱尔兰的龙的种类 |
イギリスとアイルランドの竜の種類 |
| 大不列顛與愛爾蘭的各式龍種 |
Các giống rồng ở nước Anh và Ái Nhĩ Lan |
| |
|
|
| From
Egg to Inferno, A Dragon Keeper's Guide |
从孵蛋到涅槃
养龙指南 |
ドラゴンの飼い方 — 卵から焦熱地獄まで |
| 從孵育到噴火 — 養龍手冊 |
Từ trứng đến khạc lửa -- hướng dẫn dành cho người nuôi rồng |
| |
|
|
| Dragon
Breeding for Pleasure and Profit |
为消遣和盈利而养龙 |
趣味と実益を兼ねたドラゴンの育て方 |
| 養龍的快樂與利潤 |
Nuôi rồng để giải trí và kinh doanh |
| |
|
|
| Men
Who Love Dragons Too Much |
溺爱龙的人 |
ドラゴンを愛しすぎる男たち |
| 為龍癡迷的人 |
Những Người Khoái Rồng Quá Cỡ |
| |
|
|
| Handbook
of Hippogriff Psychology |
鹰头马身有翼兽心理手册 |
ヒッポグリフの心理 |
| 鷹馬心理學手冊 |
Sổ Tay Về Tâm Lý Bằng-Mã |
| |
|
|
| Fowl
or Foul? A Study of Hippogriff Brutality |
家禽还是怪兽
鹰头马身有翼兽野蛮性研究 |
鳥か盗りか?
ヒッポグリフの残忍性に関する研究 |
| 飛禽或是惡獸?鷹馬殘酷行為研究 |
Chim Hay Quỷ? Một Nghiên Cứu Về Tính Hung Ác Của Bằng-Mã |
|
|
|
| |
|
|
| Magical Plants |
|
|
| One
Thousand Magical Herbs and Fungi |
千种神奇草药及蕈类 |
薬草ときのこ1000種
薬草ときのこ千種 |
| 一千種神奇草藥與蕈類 |
Một ngàn thảo dược và nấm mốc có phép thuật
Một Ngàn Dược Thảo Và Nấm Mốc Có Phép Thuật
Một Ngàn Loại Nấm và Thảo Dược Huyền Bí |
| |
|
|
| Encyclopaedia
of Toadstools |
毒菌大全 |
毒きのこ百科 |
| 毒蕈白科全書 |
Bách khoa toàn thư về các loại nấm độc |
| |
|
|
Magical
Mediterranean Water Plants and their Properties /
Magical Water Plants of the Mediterranean |
地中海神奇水生植物和它们的特性 |
地中海の水生魔法植物とその特性
地中海の魔法水生植物 |
| 神奇的地中海水生植物及其特性 |
Thực Vật Thủy Sinh Thần Bí Vùng Địa Trung Hải Và Đặc Tính Của Chúng |
| |
|
|
| Flesh-Eating Trees of the World |
食肉树大全 |
世界の肉食植物 |
| 世界食肉樹大全 |
Cây Ăn Thịt Trên Thế Giới |
|
|
|
| |
|
|
| Poetry |
|
|
| Sonnets
of a Sorceror |
巫师的十四行诗 |
魔法使いのソネット(十四行詩) |
| 魔法師十四行詩抄 |
Thơ Phủ thủy |
|
|
|
| |
|
|
| Adventure |
|
|
| Break With A Banshee |
与女鬼决裂 |
泣き妖怪バンシーとのナウな休日 |
| 與報喪女妖共享休閒時光 |
Giải lao với nữ báo tử
Đoạn Tuyệt Nữ Thần Báo Tử |
| |
|
|
| Gadding With Ghouls |
与食尸鬼同游 |
グールお化けとのクールな散策 |
| 與惡鬼四處遊蕩 |
Lang thang với ma xó |
| |
|
|
| Holidays With Hags |
与母夜叉一起度假 |
鬼婆とのオツな休暇 |
| 與巫婆共度假期> |
Nghỉ lễ với phù thủy |
| |
|
|
| Travels With Trolls |
与巨怪同行 |
トロールとのとろい旅 |
| 與山怪共遊 |
Ngao du với quỷ khổng lồ
Du Hành Cùng Người Khổng Lồ |
| |
|
|
| Voyages With Vampires |
与吸血鬼同船旅行 |
バンパイアとバッチリ船旅 |
| 與吸血鬼同行 |
Hành trình với Ma cà rồng |
| |
|
|
| Blood Brothers: My Life Amongst the Vampires |
血亲兄弟:我在吸血鬼中生活 |
血兄弟 ー 吸血鬼たちとの日々 |
| 血盟兄弟:與吸血鬼同行的日子 |
Anh Em Cốt Nhục: Đời Tôi Giữa Những Con Ma Cà Rồng |
| |
|
|
| Wandering With Werewolves |
与狼人一起流浪 |
狼男との大いなる山歩き |
| 與狼人結伴浪跡天涯 |
Lang thang với người sói |
| |
|
|
| Year With The Yeti |
与西藏雪人在一起的一年 |
雪男とゆっくり一年 |
| 與雪人相伴的歲月 |
Một năm với Người tuyết quạu quọ |
|
|
|
| |
|
|
| Children's Stories |
|
|
| The Tales of Beedle the Bard |
诗翁彼豆故事集 |
|
| 吟游詩人皮陀故事集 |
Những Chuyện Kể của Beedle the Bard |
|
|
|
| |
|
|
| Language |
|
|
| Ancient
Runes Made Easy |
古代魔文简易入门 |
古代ルーン語のやさしい学び方 |
| 古代神秘文字輕鬆讀 |
Ký hiệu ma thuật |
| |
|
|
| Advanced Rune Translation |
高级魔文翻译 |
上級ルーン文字翻訳法 |
| 古代神秘文字翻譯進階 |
Dịch Thuật Chữ Rune Cao Cấp |
| |
|
|
| Magical
Hieroglyphs and Logograms |
魔法图符集 |
魔法象形文字と記号文字 |
| 神秘象形文字與符號圖案 |
Những Ký Hiệu Tốc Ký và Chữ Tượng Hình Pháp Thuật |
| |
|
|
| Spellman's
Syllabary |
魔法子音表 |
スペルマン音節文字表 |
| 符咒家的字音表寶典 |
Bộ Vần Âm Tiết Của Thầy Bùa
Bảng Ký Hiệu Âm Tiết cho Người Niệm Chú |
|
|
|
| |
|
|
| Education |
|
|
| An
Appraisal of Magical Education in Europe |
欧洲魔法教育评估 |
ヨーロッパにおける魔法教育の一考察 |
| 歐洲魔法教育評鑑 |
Đánh Giá Về Nền Giáo Dục Pháp Thuật Ở Âu Châu
Đánh Giá Nền Giáo Dục Pháp Thuật ở Châu Âu |
|
|
|
| |
|
|
| Muggle Studies |
|
|
| Home
Life and Social Habits of British Muggles |
不列颠麻瓜家庭的生活与社会习惯 |
イギリスにおける、マグルの家庭生活と社会的習慣 |
| 英國麻瓜之家庭生活與社會習慣 |
Đời Sống Gia Đình Và Tập Quán Xã Hội Của Dân Muggle Ăng-Lê |
|
|
|
| |
|
|
| Quidditch |
|
|
| Quidditch
Through The Ages |
魁地奇溯源
神奇的魁地奇球 |
クイディッチ今昔 |
| 穿越歷史的魁地奇 |
Quidditch qua các thời đại |
| |
|
|
| Quidditch
Teams of Britain and Ireland |
英国和爱尔兰的魁地奇球队 |
イギリスとアイルランドのクイディッチ・チーム |
| 英格蘭及愛爾蘭的魁地奇球隊 |
Những Đội Quidditch Của Anh Và Aí Nhĩ Lan
Những Đội Quidditch của Anh và Aí Nhĩ Lan |
| |
|
|
| Flying
With The Cannons |
和火炮队一起飞翔 |
キャノンズと飛ぼう |
| 與砲彈隊一同飛翔 |
Bay Cùng Súng Thần Công |
|
|
|
| |
|
|
| Brooms |
|
|
| Handbook
of Do-It-Yourself-Broomcare |
飞天扫帚护理手册 |
自分でできる箒の手入れガイドブック |
| 飛天掃帚保養自助手冊 |
Cẩm nang Tự-bảo-quản Chổi thần |
| |
|
|
| Which
Broomstick |
分类飞天扫帚 |
賢い箒の選び方 |
| 飛天掃帚型錄 |
Chọn Chổi Thần |